ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giá mềm" (1件)
giá mềm
日本語
形安価な
Phân khúc mini giá mềm truyền thống hút khách.
安価なミニセグメントは依然として顧客を惹きつけている。
類語検索結果 "giá mềm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giá mềm" (2件)
Phân khúc mini giá mềm truyền thống hút khách.
安価なミニセグメントは依然として顧客を惹きつけている。
Phân khúc mini giá mềm truyền thống hút khách.
安価なミニセグメントは依然として顧客を惹きつけている。
